magic square
Định nghĩa
Danh từ: Một ma trận vuông gồm n hàng và n cột, trong đó các số nguyên từ 1 đến n² được sắp xếp vào các ô của ma trận sao cho tổng của mỗi hàng, mỗi cột hoặc mỗi đường chéo đều bằng nhau.
Ví dụ sử dụng
- (Những đứa trẻ ngạc nhiên trước hình vuông ma thuật 3x3.)
- (Trong một hình vuông ma thuật, tổng của mỗi hàng, cột và đường chéo đều bằng nhau.)
- (Anh ấy đã dành nhiều giờ để cố gắng giải một hình vuông ma thuật 4x4.)
Các cách sử dụng nâng cao
"to complete a magic square": hoàn thành một hình vuông ma thuật (điền các số còn thiếu vào ô).
- The puzzle required the player to complete a magic square. (Câu đố yêu cầu người chơi hoàn thành một hình vuông ma thuật.)
"a magic square of order n": một hình vuông ma thuật có kích thước n x n.
- The Lo Shu square is a magic square of order 3. (Hình vuông Lạc Thư là một hình vuông ma thuật cấp 3.)
"the magic constant": hằng số ma thuật (tổng chung của mỗi hàng, cột, đường chéo).
- For a 3x3 magic square, the magic constant is 15. (Đối với hình vuông ma thuật 3x3, hằng số ma thuật là 15.)
Biến thể và từ gần giống
- Ma trận vuông (square matrix): một ma trận có số hàng bằng số cột.
- Hằng số ma thuật (magic constant): tổng không đổi của mỗi hàng, cột và đường chéo trong hình vuông ma thuật.
- Hình vuông ma thuật bán phần (semi-magic square): một hình vuông mà chỉ các hàng và cột có tổng bằng nhau, nhưng các đường chéo thì không.
Từ đồng nghĩa
- Hình vuông kỳ diệu (wonder square): một tên gọi khác ít phổ biến hơn.
- Bảng số ma thuật (magic number grid): cách gọi mô tả cấu trúc của nó.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Không có cụm động từ phổ biến liên quan đến "magic square".
Thành ngữ liên quan
- "a magic square of numbers": một cách nói ẩn dụ để chỉ một sự sắp xếp hoàn hảo hoặc kỳ diệu.
- The arrangement of the books on the shelf was like a magic square of numbers. (Sự sắp xếp các cuốn sách trên kệ giống như một hình vuông ma thuật của những con số.)